Hướng Dẫn của Rainforest Alliance: Thu thập, xác minh và xác thực các Điểm Dữ liệu

Prev Next

Tiêu đề:

Hướng Dẫn của Rainforest Alliance: Thu thập, xác minh và xác thực các Điểm Dữ liệu.

Mã:

A-25-SRCL-N-FA

Phiên bản:

1.0

Áp dụng đối với:

Đơn vị Sở hữu Chứng nhận Trang trại.

Khả năng thực thi:

Nội dung có tính ràng buộc

Có hiệu lực từ ngày:

Ngày 1 tháng 10 năm 2025

Ngày hết hạn:

Cho đến khi có thông báo mới

Phát hành ngày:

24 tháng 6 năm 2025

Tài liệu liên quan

Phiên bản A-01-S-B-FA_V1.4 Tiêu chuẩn Nông nghiệp Bền vững của Rainforest Alliance, Các yêu cầu đối với Trang trại.

A-10-SRCL-B-CH-V1.0 Phụ lục về Chỉ số

A-15-SRCL-B-FA V1.1 Quy tắc Chứng nhận dành cho Trang trại

Thay thế cho:

Không áp dụng

Tài liệu này đề cập đến những nội dung gì?

Tài liệu này được xây dựng nhằm hỗ trợ Đơn vị Sở hữu Chứng nhận trong việc thu thập hiệu quả các dữ liệu liên quan đến các chỉ số được trình bày trong Phụ lục Chỉ số, theo yêu cầu 1.7.1 của Tiêu chuẩn. Tài liệu này nhằm đơn giản hoá quy trình thu thập dữ liệu, giúp Đơn vị Sở hữu Chứng nhận thực hiện dễ dàng hơn và đảm bảo độ chính xác cao hơn. Các hướng dẫn được cung cấp trong tài liệu này rõ ràng và chi tiết, nhằm đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn cần thiết cho việc xác minh và xác thực.

Tài liệu này được sử dụng khi nào và như thế nào?

Tài liệu này được xây dựng nhằm hỗ trợ Đơn vị Sở hữu Chứng nhận trong việc thu thập các dữ liệu được nêu trong Phụ lục Chỉ số.

1. Giới thiệu

Dữ liệu là nền tảng cho những nỗ lực vì sự bền vững có hiệu quả—và có vai trò quan trọng đối với phương pháp tiếp cận ở Rainforest Alliance. Dữ liệu đáng tin cậy không chỉ cần thiết để nông dân theo dõi tiến độ phát triển bền vững và đảm bảo tiếp cận các thị trường đang phát triển, mà còn cần thiết cho các doanh nghiệp ứng phó với áp lực ngày càng gia tăng trong việc báo cáo về tác động xã hội và môi trường của họ.

Mục tiêu của việc điều chỉnh quy trình dữ liệu là nhằm nâng cao độ chính xác của dữ liệu được thu thập và giảm khối lượng công việc hành chính cho Đơn vị Sở hữu Chứng nhận. Sau khi xem xét kỹ lượng, chúng tôi đã giảm số điểm dữ liệu còn tổng số 45 điểm. Ngoài ra, tất cả các chỉ số đã được tổng hợp trong một tham chiếu duy nhất—yêu cầu 1.7.1—được liên kết với tài liệu ràng buộc: Phụ lục Chỉ số. Trong hướng dẫn này, mỗi điểm dữ liệu được chia nhỏ, thể hiện chi tiết hơn về phương pháp thu thập dữ liệu.

Đơn vị Sở hữu Chứng nhận vẫn sẽ chịu trách nhiệm trong việc thu thập dữ liệu. Tổ chức Chứng nhận sẽ xác minh (kiểm tra bằng chứng) và xác thực (chấp thuận rằng thông tin phù hợp, nhất quán, đầy đủ, và chính xác) dữ liệu đã thu thập.

Dữ liệu sẽ được báo cáo hàng năm trên Nền tảng Rainforest Alliance. Đối với các trang trại quy mô nhỏ trong một nhóm, dữ liệu trước tiên cần được thu thập bằng một công cụ, sau đó đưa kết quả cuối cùng lên Nền tảng Chứng nhận của Rainforest Alliance.

Hình bên dưới cho thấy tổng quan rõ ràng về các bước xác minh và xác thực dữ liệu mới của chúng tôi:

A diagram of a network  AI-generated content may be incorrect.

2. Những điểm chính cần ghi nhớ

  • Xin lưu ý rằng đối với các nhóm có trang trại quy mô nhỏ, ban quản lý nhóm luôn chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu và báo cáo trên nền tảng của Rainforest Alliance.

  • Đối với các trang trại quy mô lớn trong một nhóm, việc thu thập dữ liệu sẽ được thực hiện theo từng trang trại quy mô lớn. Tuy nhiên, ban quản lý nhóm luôn chịu trách nhiệm đảm bảo rằng dữ liệu đã được thu thập một cách chính xác và được báo cáo kịp thời trên Nền tảng của Rainforest Alliance.

  • Trừ khi có quy định khác, dữ liệu được thu thập phản ánh thông tin thu được từ năm liền kề trước năm hiện tại trong chu kỳ chứng nhận của Đơn vị Sở hữu Chứng nhận. Điều này tương ứng với một khoảng thời gian liên tục trong 12 tháng, không có khoảng trống hoặc chồng lấn với kỳ báo cáo liền trước hoặc liền sau.

  • Đối với các nhóm có trang trại quy mô nhỏ, yêu cầu 1.4.1 cũng được áp dụng cho việc thu thập các điểm dữ liệu. Do đó, trong đợt thanh tra chứng nhận đầu tiên, ban quản lý nhóm phải thu thập đầy đủ các điểm dữ liệu cần thu thập, từ 100% các trang trại quy mô nhỏ. Trong các đợt thanh tra tiếp theo, tỷ lệ này sẽ giảm xuống còn ít nhất 35% số trang trại quy mô nhỏ trong nhóm, và tất cả các trang trại mới được thêm vào nhóm. Ngoại trừ các Đơn vị Sở hữu Chứng nhận được xác định là có rủi ro cao, trong trường hợp này, mỗi năm ban quản lý nhóm sẽ phải thực hiện thanh tra nội bộ và thu thập dữ liệu từ 100% thành viên. Vì lý do này, ban quản lý nhóm được yêu cầu ghi rõ số lượng trang trại quy mô nhỏ mà họ đã thu thập dữ liệu vào bảng khảo sát chỉ số trên Nền tảng của Rainforest Alliance.

  • Nếu có nhiều loại cây trồng được chứng nhận Rainforest Alliance, bạn cần thu thập và báo cáo dữ liệu cho loại cây trồng chiếm diện tích lớn nhất.

  • Các điểm dữ liệu là một phần của bộ tài liệu đánh giá và cần được gửi đến Tổ chức Chứng nhận (CB) trước khi xác nhận việc thanh tra.

  • Hàng năm, sau mỗi lần thanh tra nội bộ và/hoặc tự đánh giá, ban quản lý cần báo cáo về các chỉ số trong RACP.

3. Các chỉ số Đánh giá và Xử lý

Hệ thống Đánh giá và Xử lý ưu tiên việc xác định chủ động, phòng ngừa và khắc phục các rủi ro liên quan đến quyền con người, bao gồm lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, cũng như bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc. Không giống như phương pháp tiếp cận “không khoan nhượng” nghiêm ngặt thường dẫn đến việc che giấu các vụ việc vì lo sợ bị trừng phạt, hệ thống Đánh giá và Xử lý khuyến khích việc báo cáo công khai như một dấu hiệu của việc quản lý rủi ro một cách có trách nhiệm và tinh thần cải tiến liên tục.

Một hệ thống Đánh giá và Xử lý hoạt động tốt không có nghĩa là không có vụ việc nào được báo cáo mà là các vụ việc được xác định, báo cáo và xử lý tích cực. Tại những khu vực có nguy cơ cao, việc không có vụ việc nào được báo cáo có thể cho thấy tình trạng báo cáo không đầy đủ thay vì thực sự không có vi phạm.

Theo phương pháp Đánh giá và Xử lý, một số chỉ số đã được đưa ra nhằm thu thập và báo cáo về việc giám sát, xác định, khắc phục và theo dõi các vụ việc trong bốn lĩnh vực chủ đề. Mục tiêu là cung cấp cho các công ty và các bên liên quan khác thông tin kịp thời về tác động mà họ đang tạo ra trong chuỗi cung ứng, đồng thời đảm bảo rằng các vấn đề quan trọng này được xử lý đầy đủ ở cấp độ nhà sản xuất.

3.1 Tại sao cần phân biệt sự phân biệt đối xử về giới?

Rainforest Alliance đã lựa chọn phân biệt giữa phân biệt đối xử về giới và các hình thức phân biệt đối xử khác nhằm hiểu rõ hơn mức độ phân biệt đối xử dựa trên giới tính, từ đó triển khai các biện pháp phù hợp để giải quyết vấn đề này. Ngoài ra, chúng tôi cũng xác định ba lý do cần phải phân biệt:

 1) Phân biệt đối xử về giới bắt nguồn từ các chuẩn mực xã hội và văn hoá sâu xa, đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp có mục tiêu để giải quyết những vấn đề này.

 2) Uỷ ban về giới cần đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý hình thức phân biệt đối xử này.

 3) Việc huy động sự tham gia của các bên liên quan cụ thể (các tổ chức phi chính phủ, chính quyền địa phương, các cơ quan liên quan đến giới và quyền phụ nữ) là điều cần thiết.

4. Hướng dẫn Thu thập Dữ liệu

Các loài cây che bóng

Điểm Dữ liệu

# số loài cây che bóng trên mỗi trang trại

Yêu cầu liên quan

Không có yêu cầu liên quan

Mô tả

Số lượng các loài cây che bóng khác nhau hiện có tại trang trại được chứng nhận bởi Rainforest Alliance. Đây là những cây cung cấp bóng mát cho cây trồng được chứng nhận bởi Rainforest Alliance. Số lượng này không bao gồm những cây nhỏ đã được trồng nhưng chưa tạo bóng mát.

Mục tiêu

Tăng cường đa dạng các loài cây che bóng trên mỗi trang trại nhằm cải thiện chất lượng đất, bảo tồn đa dạng sinh học, tối ưu hoá việc bảo vệ nguồn nước và góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua việc hấp thụ carbon.

Đơn vị đo lường

Giá trị số

Phương pháp thu thập

Xác định các loài cây che bóng là một phần của hệ thống nông lâm kết hợp trên trang trại được chứng nhận bởi Rainforest Alliance, đếm số lượng loài khác nhau, và ghi lại tên thông dụng của từng loại (phục vụ mục đích ghi chép của chính đơn vị sở hữu chứng nhận).

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Mật độ cây che bóng

Điểm Dữ liệu

# số cây che bóng trên mỗi ha (trung bình)

Yêu cầu liên quan

Không có gì

Mô tả

Số lượng các loài cây che bóng hiện có tại trang trại được chứng nhận bởi Rainforest Alliance.

Mục tiêu

Tăng số lượng cây che bóng trên mỗi trang trại nhằm cải thiện chất lượng đất, bảo tồn đa dạng sinh học, tối ưu hoá việc bảo vệ nguồn nước và góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu thông qua việc hấp thụ carbon. Đây là những cây cung cấp bóng mát cho cây trồng được chứng nhận bởi Rainforest Alliance. Số lượng này không bao gồm những cây nhỏ đã được trồng nhưng chưa tạo bóng mát.

Đơn vị đo lường

Giá trị số

Phương pháp thu thập

Chọn ba lô đất đại diện cho hệ thống nông lâm kết hợp hiện có trên trang trại (nếu trang trại chỉ có ba lô đất hoặc ít hơn, thì đưa tất cả các lô vào mẫu khảo sát), sau đó đếm tổng số cây che bóng trong từng lô, ghi lại dữ liệu thu được tại mỗi lô, bao gồm số hiệu hoặc tên của lô đất được chọn, và tính trung bình số cây che bóng. Giá trị trung bình này sẽ là số liệu được ghi nhận cho toàn trang trại.

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Thời hạn báo cáo RACP

Hai tuần trước khi xác nhận thanh tra.

Sử dụng phân bón hữu cơ

Điểm Dữ liệu

Lượng phân bón hữu cơ tính bằng lít và/hoặc kilôgam

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cải tiến liên tục 4.4.6 của SAS 1.4.

Mô tả

Lượng phân hữu cơ mà hàng năm trang trại bón cho cây trồng được chứng nhận. Thông tin này giúp xác định các cơ hội cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón trong năm tiếp theo.

Lưu ý: chỉ số này chỉ xem xét những loại phân bón hữu cơ được sản xuất thương mại.

Mục tiêu

Theo dõi lượng phân bón hữu cơ sản xuất thương mại được trang trại bón cho cây trồng được chứng nhận RA trong năm qua và chủ động sử dụng dữ liệu này để xác định và triển khai các cơ hội nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón trong năm tới.

Đơn vị đo lường

Lít và/hoặc kilôgam

Phương pháp thu thập

Sử dụng hồ sơ mua phân bón và sử dụng phân bón, thu thập thông tin về tổng lượng phân bón hữu cơ (sản xuất thương mại) được bón cho cây trồng được chứng nhận RA.

Đối với các nhóm, thông tin phải được thu thập hàng năm trong quá trình thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp dữ liệu hàng năm trước khi tiến hành thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Sử dụng phân bón vô cơ

Điểm Dữ liệu

Lượng phân bón vô cơ tính bằng lít và/hoặc kilôgam

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cải tiến liên tục 4.4.6 của SAS 1.4.

Mô tả

Lượng phân vô cơ mà hàng năm trang trại bón cho cây trồng được chứng nhận. Thông tin này giúp xác định các cơ hội cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón trong năm tiếp theo.

Mục tiêu

Theo dõi lượng phân bón vô cơ mà trang trại sử dụng cho cây trồng được chứng nhận RA trong năm qua và chủ động sử dụng dữ liệu này để xác định và triển khai các cơ hội nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón trong năm tới.

Đơn vị đo lường

Lít và/hoặc kilôgam

Phương pháp thu thập

Sử dụng hồ sơ mua và sử dụng phân bón, thu thập thông tin về tổng lượng phân bón vô cơ được bón cho cây trồng được chứng nhận RA.

Năm cơ sở

Năm trước.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần. Tổng hợp dữ liệu hàng năm trước khi tiến hành thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Thời hạn báo cáo RACP

Trước khi xác nhận thanh tra, như một phần của bộ tài liệu tiền đánh giá được gửi đến CB.

Ước tính sản lượng được chứng nhận

Điểm Dữ liệu

Ước tính sản lượng được chứng nhận của năm trước tính theo kilôgam/cành (đối với hoa)

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 2.1.1 của SAS 1.4.

Mô tả

Tổng sản lượng cây trồng đã được chứng nhận ước tính sẽ thu hoạch trong năm trước.

Mục tiêu

Ước tính chính xác khối lượng sản xuất được chứng nhận của năm trước (tính bằng kg) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận liên quan đến khả năng truy nguyên sản phẩm trong chuỗi cung ứng và kế hoạch sản xuất cho năm hiện tại.



Chỉ số này thiết lập cơ sở để đánh giá năng suất và xác định xu hướng tăng hoặc giảm khối lượng sản xuất. Điều kiện thời tiết, sâu bệnh và dịch hại phải được xem xét trong các biến động về sản lượng.

Việc ước tính thu hoạch đáng tin cậy giúp người sản xuất và quản lý nhóm quản lý trang trại hiệu quả hơn, giúp hướng dẫn áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý và mang lại sự minh bạch cho chuỗi cung ứng. Ngoài ra, việc có số liệu chính xác về sản lượng được chứng nhận là yếu tố thiết yếu đối với độ tin cậy của chương trình chứng nhận và hệ thống truy nguyên sản phẩm của Rainforest Alliance.

Đơn vị đo lường

Số kilôgam trên mỗi hecta đối với cây trồng đã thu hoạch, hoặc số lượng cành trên mỗi hecta đối với cây trồng là hoa.

Phương pháp thu thập

Nhà sản xuất phải ghi lại phương pháp ước tính sản lượng thu hoạch của năm trước, có xem xét đến sản lượng đã thu hoạch trong những năm trước và bất kỳ thay đổi nào trong hệ thống sản xuất có thể dẫn đến tăng hoặc giảm sản lượng, chẳng hạn như thay đổi giống cây trồng, bắt đầu thu hoạch tại các lô đất đã được cải tạo, các vấn đề về sâu bệnh, vấn đề về đất hoặc tình trạng thiếu nước. Nhà sản xuất phải lưu giữ hồ sơ về sản lượng sản phẩm ước tính, cũng như bất kỳ điều chỉnh nào được thực hiện đối với sản lượng ước tính dẫn đến việc gia tăng so với khối lượng ban đầu đã được báo cáo trên chứng nhận.

“Hướng dẫn G: Việc ước tính sản lượng” được áp dụng cho nhiều loại cây trồng và điều kiện sản xuất khác nhau. Tài liệu mô tả các phương pháp cơ bản nhằm nâng cao độ chính xác trong việc ước tính sản lượng.

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Thời hạn báo cáo RACP

Trước khi xác nhận thanh tra, như một phần của bộ tài liệu tiền đánh giá được gửi đến CB.

Diện tích trang trại

Điểm Dữ liệu

Diện tích trang trại tính bằng hecta (ha)

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 1.2.3 của SAS phiên bản 1.4 dành cho các trang trại thuộc một nhóm.
Quy tắc Chứng nhận cho Trang trại – quy tắc 2.1.3 áp dụng tất cả các Đơn vị Sở hữu Chứng nhận.

Mô tả

Tổng diện tích các trang trại được chứng nhận.

Mục tiêu

Lưu giữ hồ sơ cập nhật về tổng diện tích trang trại như một phần thông tin cần thiết để xác nhận phạm vi chứng nhận cho Đơn vị Sở hữu Chứng nhận (CH)/từng thành viên, sử dụng Mẫu Đăng ký Thành viên Nhóm do Rainforest Alliance cung cấp (áp dụng trong trường hợp nhóm).

Đơn vị đo lường

Hecta (ha)

Phương pháp thu thập

Bằng cách sử dụng các tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất (như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất, giấy tờ sở hữu) cùng với bản đồ khu đất, nhà sản xuất phải thu thập và ghi nhận tổng diện tích sẽ được đưa vào phạm vi chứng nhận trong các biểu mẫu do Rainforest Alliance cung cấp (chẳng hạn như GMR).

Bất kỳ điểm không nhất quán nào giữa các tài liệu cần được xác định và ghi nhận, để dữ liệu được đăng ký trong các biểu mẫu của Rainforest Alliance có thể được đối chiếu và xác minh bằng bằng chứng trong quá trình đánh giá và xác thực bởi Rainforest Alliance hoặc CB được chỉ định.

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Diện tích canh tác

Điểm Dữ liệu

Diện tích canh tác tính bằng hecta (ha).

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 1.2.3 của SAS phiên bản 1.4 dành cho các trang trại thuộc một nhóm.

Quy tắc Chứng nhận cho Trang trại – quy tắc 2.1.3 áp dụng cho tất cả các Đơn vị Sở hữu Chứng nhận.  

Mô tả

Diện tích canh tác cây trồng được chứng nhận RA.

Mục tiêu

Lưu giữ hồ sơ cập nhật về diện tích cây trồng đã được chứng nhận như một phần thông tin cần thiết để xác nhận phạm vi chứng nhận cho CH/từng thành viên, sử dụng Mẫu Đăng ký Thành viên Nhóm do Rainforest Alliance cung cấp.

Đơn vị đo lường

Hecta (ha)

Phương pháp thu thập

Bằng cách sử dụng các tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất, chẳng hạn như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất, giấy tờ sở hữu cùng với bản đồ khu đất, nhà sản xuất phải ghi nhận tổng diện tích được đưa vào phạm vi chứng nhận dùng cho canh tác cây trồng đã được chứng nhận trong các biểu mẫu do RA cung cấp (nền tảng GMR).

Bất kỳ điểm không nhất quán nào giữa các tài liệu cần được xác định và ghi nhận, để dữ liệu được đăng ký trong các biểu mẫu của RA có thể được đối chiếu và xác minh bằng bằng chứng trong quá trình đánh giá và xác thực bởi chính RA hoặc CB.

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

Điểm Dữ liệu

Lượng thuốc bảo vệ thực vật tính bằng lít và/hoặc kilôgam, được phân theo các nhóm: gồm Thuốc trừ sâu, Thuốc diệt chuột, Thuốc trừ nấm, Thuốc diệt cỏ và các loại Khác

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 4.6.8 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Tổng lượng thuốc bảo vệ thực vật ở dạng cô đặc (gồm Thuốc trừ sâu, Thuốc diệt chuột, Thuốc trừ nấm, Thuốc diệt cỏ và các loại Khác) đã được sử dụng trên cây trồng được chứng nhận RA trong năm trước.

Mục tiêu

Đảm bảo thực hành quản lý dịch hại bền vững bằng cách theo dõi chính xác lượng thuốc bảo vệ thực vật ở dạng cô đặc được sử dụng hàng năm, thúc đẩy việc sử dụng có trách nhiệm, giảm thiểu tác động đến môi trường và hạn chế sử dụng các sản phẩm có độc tính cao hoặc bị cấm.

Đơn vị đo lường

Kilôgam và/hoặc lít

Phương pháp thu thập

Sử dụng hồ sơ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hồ sơ phun/xịt để thu thập thông tin về tổng lượng thuốc bảo vệ thực vật (gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt chuột, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ và các loại khác) đã được sử dụng trên cây trồng được chứng nhận RA.

Trong trường hợp nhóm, việc tổng hợp thông tin phải được hoàn tất trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Lưu ý rằng yêu cầu ở đây là tổng lượng thuốc bảo vệ thực vật ở dạng cô đặc, không phải ở dạng đã pha loãng.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần. Đối với nhóm, cần tổng hợp thông tin trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Sử dụng nước cho tưới tiêu

Điểm Dữ liệu

Tổng lượng nước dùng cho tưới tiêu (L)

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu Cải tiến Liên tục 6.5.3 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Tổng lượng nước dùng cho tưới tiêu.

Điểm dữ liệu này chỉ áp dụng khi trang trại có sử dụng hệ thống tưới tiêu.

Mục tiêu

Khi tưới nước cho cây trồng được chứng nhận RA, hệ thống tưới tiêu cần được bảo trì nhằm tối ưu năng suất cây trồng, đồng thời giảm thiểu lãng phí nước, xói mòn và hiện tượng nhiễm mặn.

Thúc đẩy quản lý nước hiệu quả bằng cách theo dõi lượng nước tưới tiêu được sử dụng từ năm đầu tiên trở đi. Tạo điều kiện để nhà sản xuất theo dõi mức tiêu thụ, tối ưu hoá nguồn nước và thúc đẩy các thực hành nông nghiệp bền vững.

Đơn vị đo lường

Lít

Phương pháp thu thập

Ghi chép hằng ngày (hoặc theo tần suất sử dụng hệ thống) các giá trị tiêu thụ nước dựa trên số liệu từ hệ thống đo đếm của nhà sản xuất được lắp đặt tại điểm thu gom nước dùng để tưới cho cây trồng. Kiểm tra đơn vị đo và chuyển đổi sang lít nếu cần thiết.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Lượng nước tiêu thụ trong quá trình chế biến

Điểm Dữ liệu

Tổng lượng nước dùng trong quá trình chế biến (lít)

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu Cải tiến Liên tục 6.5.4 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Tổng lượng nước dùng trong quá trình chế biến cây trồng được chứng nhận RA trong năm trước.

Mục tiêu

Thúc đẩy quản lý nước hiệu quả bằng cách theo dõi lượng nước dùng trong quá trình chế biến từ năm đầu tiên trở đi, giúp nhà sản xuất theo dõi mức tiêu thụ, tối ưu hoá nguồn nước và tăng cường các thực hành nông nghiệp bền vững.

Đơn vị đo lường

Lít

Phương pháp thu thập

Ghi chép hàng ngày (hoặc theo tần suất chế biến) các giá trị tiêu thụ nước dựa trên số liệu từ hệ thống đo đếm của nhà sản xuất được lắp đặt tại điểm thu gom nước dùng trong quá trình chế biến sản phẩm sau thu hoạch. Kiểm tra đơn vị đo lường và nếu cần, thực hiện chuyển đổi để có dữ liệu tính bằng lít. Nếu nhà sản xuất không có hệ thống ghi chép tại điểm thu gom nước, hãy đo khối lượng nước dự trữ phục vụ cho các hoạt động chế biến.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Lượng gỗ tiêu thụ cho quá trình chế biến

Điểm Dữ liệu

Tổng lượng gỗ dùng cho quá trình chế biến (kg)

Yêu cầu liên quan

Không có.

Mô tả

Tổng lượng gỗ dùng trong quá trình chế biến cây trồng được chứng nhận RA trong năm trước.

Mục tiêu

Thúc đẩy quản lý gỗ hiệu quả bằng cách theo dõi lượng gỗ sử dụng cho chế biến, giúp nhà sản xuất theo dõi mức tiêu thụ, tối ưu hoá nguồn tài nguyên gỗ và tăng cường các thực hành nông nghiệp bền vững.

Đơn vị đo lường

Kilôgam

Phương pháp thu thập

Ghi chép (theo tần suất chế biến) lượng gỗ tiêu thụ dựa trên số liệu từ hệ thống đo đếm của nhà sản xuất được lắp đặt để theo dõi lượng gỗ sử dụng cho quá trình chế biến.  Sau đó, ban quản lý có thể cộng tổng số lượng tính theo kilôgam.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Thảm thực vật tự nhiên

Điểm Dữ liệu

% diện tích trang trại phủ bởi thảm thực vật tự nhiên

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu Cải tiến Liên tục 6.2.3 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Tổng diện tích trang trại được che phủ bởi thảm thực vật tự nhiên. Đối với các trang trại có hệ thống nông lâm kết hợp, dữ liệu về diện tích phủ cây được thu thập, bao gồm cả các loài cây bản địa và các loài cây đã được bản địa hoá.

Mục tiêu

Duy trì và giám sát liên tục lớp phủ thảm thực vật tự nhiên, đồng thời báo cáo hàng năm để theo dõi tiến trình.

Đơn vị đo lường

Hecta (ha)

Phương pháp thu thập

CH phải đo diện tích phủ bởi thảm thực vật tự nhiên (bằng cách sử dụng các bản đồ khoanh vùng hoặc phương pháp được xác định khác). Đối với các CH có diện tích thảm thực vật tự nhiên nằm ngoài khu vực sản xuất, việc áp dụng vẫn tuân theo định nghĩa về thảm thực vật tự nhiên theo tiêu chuẩn và bảng thuật ngữ: bao gồm toàn bộ khu vực đang được phục hồi (thảm thực vật bao gồm cây gỗ, bụi rậm, cỏ, v.v.). Chúng tôi yêu cầu tổng diện tích đó, và trong phần khảo sát, diện tích này sẽ được chuyển thành tỷ lệ phần trăm. Tuy nhiên, đối với những CH có hệ thống nông lâm kết hợp, yêu cầu này chỉ áp dụng đối với cây gỗ (bao gồm cả loài bản địa và không bản địa), không áp dụng cho các dạng thảm thực vật tự nhiên khác như bụi rậm, cỏ, v.v. Chúng tôi chỉ yêu cầu tổng diện tích cây trong hệ thống nông lâm kết hợp.

Nếu CH có cả hệ thống nông lâm kết hợp (trong khu vực sản xuất) và thảm thực vật tự nhiên (ngoài khu vực sản xuất), thì CH cần tính tổng diện tích của cả hai phần. Trong khảo sát RACP, CH sẽ trả lời một câu hỏi về diện tích thảm thực vật tự nhiên nằm ngoài khu vực sản xuất (các nhóm trang trại nhỏ có thể báo cáo tổng diện tích này), và một câu hỏi riêng về diện tích cây che phủ trong hệ thống nông lâm kết hợp, như đã đề cập ở trên.

‘Hướng dẫn M: Hệ sinh thái tự nhiên và thảm thực vật” giải thích cách đo lường thảm thực vật tự nhiên trong khu đất bảo tồn được dành riêng và trong các khu vực sản xuất (chẳng hạn như tán che trong hệ thống nông lâm kết hợp).

Thời gian thu thập dữ liệu

Vào đầu năm, trong quá trình cập nhật kế hoạch quản lý hàng năm. Xác minh và cập nhật mọi thay đổi trước khi tiến hành thanh tra nội bộ.

Các trường hợp được báo cáo (Đánh giá và Xử lý)

Điểm Dữ liệu

  • [Phụ nữ] Số vụ việc được báo cáo [Lao động Trẻ em]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc được báo cáo [Lao động Cưỡng bức]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc được báo cáo [Phân biệt đối xử giới tính]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc được báo cáo [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc được báo cáo [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

  • [Nam giới] Số vụ việc được báo cáo [Lao động Trẻ em]

  • [Nam giới] Số vụ việc được báo cáo [Lao động Cưỡng bức]

  • [Nam giới] Số vụ việc được báo cáo [Phân biệt đối xử giới tính]

  • [Nam giới] Số vụ việc được báo cáo [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Nam giới] Số vụ việc được báo cáo [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 5.1.3 của SAS phiên bản 1.4

Cơ sở lý giải

Việc báo cáo các vụ việc lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc là yếu tố thiết yếu trong hệ thống Đánh giá và Xử lý, nhằm đảm bảo rằng các rủi ro được xác định, giảm thiểu và khắc phục thay vì bị che giấu do lo ngại bị xử phạt. Ở những khu vực có nguy cơ cao, việc không có trường hợp nào được báo cáo có thể báo hiệu tình trạng báo cáo không đầy đủ thay vì thực sự không có trường hợp vi phạm nào. Việc báo cáo một cách có hệ thống giúp theo dõi xu hướng, đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu và tăng cường trách nhiệm giải trình, từ đó đảm bảo khắc phục kịp thời cho những cá nhân bị ảnh hưởng.

Mô tả

Tổng số vụ việc lao động trẻ em (bé gái/bé trai), lao động cưỡng bức (phụ nữ/nam giới), phân biệt đối xử và/hoặc bạo lực, quấy rối tại nơi làm việc được báo cáo (nhưng chưa được xác minh) tới uỷ ban phụ trách khiếu nại. Lưu ý rằng các vụ việc được báo cáo có thể sẽ không bao giờ trở thành vụ việc đã xác minh về vi phạm lao động hoặc quyền con người.

Mục tiêu

Nhằm tạo ra một môi trường làm việc an toàn hơn, công bằng hơn và tuân thủ pháp luật, qua đó giảm thiểu rủi ro và trách nhiệm pháp lý về lâu dài. Việc báo cáo dữ liệu giúp phát hiện sớm các vấn đề, đưa ra giải pháp chủ động, đồng thời tăng cường uy tín với bên mua và đơn vị đánh giá, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận thị trường và đảm bảo mối quan hệ kinh doanh lâu dài. Ngoài ra, việc giải quyết rủi ro từ sớm giúp nâng cao mức độ hài lòng của người lao động, tăng năng suất và khả năng giữ chân nhân sự, qua đó thúc đẩy một hoạt động sản xuất ổn định và có trách nhiệm hơn.

Đơn vị đo lường

Giá trị số

Phương pháp thu thập

Theo định nghĩa, các vụ việc được báo cáo là những vụ việc đã được uỷ ban phụ trách khiếu nại ghi nhận theo Quy trình Khắc phục Hậu quả của Rainforest Alliance.

Tính tổng số vụ việc được ghi nhận trong sổ đăng ký/hồ sơ này.

Nếu không phát hiện vụ việc nào, ban quản lý phải ghi rõ số 0 (không) và nêu lý do vì sao không có vụ việc nào được xác định.

Thời gian thu thập dữ liệu

Trong suốt năm, mỗi khi có vụ việc được báo cáo, cần ghi nhận và tổng hợp thông tin theo năm trước khi tiến hành thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Vụ việc đã xác nhận

Điểm Dữ liệu

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã xác nhận [Lao động Trẻ em]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã xác nhận [Lao động Cưỡng bức]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã xác nhận [Phân biệt đối xử về giới]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã xác nhận [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã xác nhận [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã xác nhận [Lao động Trẻ em]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã xác nhận [Lao động Cưỡng bức]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã xác nhận [Phân biệt đối xử giới tính]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã xác nhận [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã xác nhận [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu chuyên biệt 5.1.4 của SAS phiên bản 1.4

Cơ sở lý giải

Việc theo dõi các vụ việc đã xác nhận là rất quan trọng để chứng minh rằng hệ thống Đánh giá và Xử lý đang hoạt động hiệu quả, đảm bảo các vụ việc đã báo cáo được điều tra và khắc phục một cách phù hợp. Một vụ việc đã xác nhận không đồng nghĩa với sự thất bại, mà thể hiện cách tiếp cận minh bạch và có trách nhiệm trong việc xác định và xử lý các rủi ro liên quan đến quyền con người.

Mô tả

Tổng số vụ việc (trẻ em gái/trẻ em trai) lao động trẻ em, (phụ nữ/nam giới) lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc đã được uỷ ban phụ trách khiếu nại xác nhận. Xin lưu ý rằng không phải tất cả các vụ việc được báo cáo, sau khi được uỷ ban phụ trách khiếu nại điều tra, đều chuyển thành đã xác nhận.

Mục tiêu

Nhằm thúc đẩy một môi trường làm việc an toàn và công bằng thông qua việc xác định, báo cáo, xác nhận và khắc phục các vụ việc liên quan đến lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc, đồng thời đảm bảo trách nhiệm giải trình và hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng.

Đơn vị đo lường

Giá trị số

Phương pháp thu thập

Tính tổng số vụ việc đã xác nhận được ghi nhận bởi uỷ ban phụ trách khiếu nại.

Nếu không phát hiện vụ việc nào, ban quản lý phải ghi rõ số 0 (không) và nêu lý do vì sao không có vụ việc nào được xác nhận.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Phân tích dữ liệu

Xin lưu ý rằng số vụ việc đã xác nhận sẽ bằng hoặc ít hơn số vụ việc được báo cáo

  • Nếu số vụ việc đã xác nhận nhiều hơn số vụ việc được báo cáo, cần rà soát và xác định những vụ việc có thể chưa được đưa vào danh sách các vụ việc được báo cáo, đồng thời đảm bảo rằng các vụ việc này được ghi nhận đầy đủ.

  • Nếu số vụ việc đã xác nhận ít hơn số vụ việc được báo cáo, ban quản lý cần đưa ra lời giải thích về nguyên nhân của sự chênh lệch này.

Vụ việc đã khắc phục

Điểm Dữ liệu

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã khắc phục [Lao động Trẻ em]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã khắc phục [Lao động Cưỡng bức]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã khắc phục [Phân biệt đối xử giới tính]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã khắc phục [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Phụ nữ] Số vụ việc đã khắc phục [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã khắc phục [Lao động Trẻ em]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã khắc phục [Lao động Cưỡng bức]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã khắc phục [Phân biệt đối xử giới tính]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã khắc phục [Các hình thức phân biệt đối xử khác]

  • [Nam giới] Số vụ việc đã khắc phục [Bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc]

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu cơ bản 5.1.4 của SAS phiên bản 1.4.

Cơ sở lý giải

Việc theo dõi các vụ việc đã khắc phục là cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống Đánh giá và Xử lý mang lại những cải thiện thực chất, chứ không chỉ dừng lại ở việc xác định vấn đề. Khắc phục hậu quả nhằm khôi phục quyền lợi của những người bị ảnh hưởng, ngăn ngừa tái diễn và tăng cường các biện pháp bảo vệ có hệ thống theo đúng Quy trình Khắc phục Hậu quả.

Mô tả

Tổng số vụ việc (trẻ em gái/trẻ em trai) lao động trẻ em, (phụ nữ/nam giới) lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc đã được Uỷ ban Đánh giá và Xử lý khắc phục theo Quy trình Khắc phục Hậu quả.

Mục tiêu

Nhằm xây dựng một môi trường làm việc an toàn và công bằng thông qua việc xác định, báo cáo, xác nhận và khắc phục các vụ việc, đảm bảo trách nhiệm giải trình và hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng.

Đơn vị đo lường

Giá trị số

Phương pháp thu thập

Tính tổng số vụ việc đã khắc phục được ghi nhận bởi Uỷ ban Đánh giá và Xử lý hoặc đại diện ban quản lý.

Nếu không phát hiện vụ việc nào, ban quản lý phải ghi rõ số 0 (không) và nêu lý do vì sao không có vụ việc nào đã xác nhận.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Phân tích dữ liệu

Sau khi ban quản lý đã xác định được các chỉ số về các vụ việc được báo cáo, đã xác nhận và đã khắc phục, ban quản lý tiến hành thực hiện các phân tích sau:

Tình trạng của các vụ việc đã xác nhận nhưng chưa được khắc phục là gì? Các vụ việc đó có đang được xử lý khắc phục đúng tiến độ không? Nếu không, nguyên nhân là gì và có thể thực hiện biện pháp gì không?

Tiêu thụ nhiên liệu hoá thạch

Điểm Dữ liệu

Tổng lượng nhiên liệu hoá thạch sử dụng hằng năm tính theo lít (L), kilôgam (kg), và/hoặc mét khối

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu chuyên biệt 6.8.1 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Chỉ số tổng mức sử dụng nhiên liệu hoá thạch đề cập đến tổng lượng nhiên liệu hoá thạch được sử dụng cho sản xuất và chế biến cây trồng được chứng nhận RA. Chỉ số này bao gồm các nguồn nhiên liệu như dầu diesel, xăng, khí hoá lỏng (LPG) (propan), dầu, than đá và khí tự nhiên. Việc sử dụng được báo cáo theo thể tích (lít, mét khối) hoặc khối lượng (kg), dù là cho tiêu thụ cố định (như lò hơi, máy sấy cơ học) hay tiêu thụ di động (như máy kéo). Chỉ số này không bao gồm dữ liệu về việc sử dụng nhiên liệu sinh học. Phạm vi giới hạn chỉ bao gồm hoạt động sản xuất và chế biến trên trang trại được chứng nhận RA. Việc vận chuyển đến và đi khỏi trang trại không được tính.

Mục tiêu

Chỉ số này có thể hỗ trợ đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của các trang trại được chứng nhận và có thể được dùng để phản ánh tác động giảm thiểu biến đổi khí hậu. Lượng nhiên liệu hoá thạch sử dụng phải được tính toán và ghi chép lại theo từng loại nguồn năng lượng và loại máy móc được sử dụng trong các hoạt động (sản xuất và chế biến). Xác định mức tiêu thụ nhiên liệu điển hình của trang trại để nhận diện các cơ hội tối ưu hoá thông qua cải thiện hiệu suất quy trình hoặc giảm mức sử dụng. Do đó, việc lưu giữ hồ sơ là một hoạt động thiết yếu để đạt được hiệu quả năng lượng.

Đơn vị đo lường

Điểm dữ liệu này được đo bằng lít, kilôgam và/hoặc mét khối (đối với thể tích lớn hơn). Giá trị tối thiểu là 0 và không có giá trị tối đa.

Phương pháp thu thập

Xác định lượng nhiên liệu hoá thạch được sử dụng bởi mỗi thiết bị cố định và di động.

Định lượng tổng lượng nhiên liệu hoá thạch tiêu thụ mỗi năm sau khi thu hoạch và/hoặc chế biến.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần. Tổng hợp thông tin trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Mức tiêu thụ điện

Điểm Dữ liệu

Tổng lượng điện sử dụng (tính bằng kWh) hàng năm

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu chuyên biệt 6.8.1 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

Chỉ số tổng lượng điện sử dụng đề cập đến lượng điện được sử dụng cho hoạt động sản xuất và chế biến cây trồng được chứng nhận RA, chẳng hạn như việc sử dụng máy móc dùng cho chế biến. Lượng điện này bao gồm cả năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, thuỷ điện) và điện lưới, được báo cáo theo đơn vị kWh điện đã sử dụng.

Mục tiêu

Xác định mức tiêu thụ điện điển hình của trang trại để nhận diện các cơ hội tối ưu hoá thông qua cải thiện hiệu suất quy trình hoặc giảm mức sử dụng.

Đơn vị đo lường

Điểm dữ liệu này được đo bằng kWh. Giá trị tối thiểu là 0 và không có giá trị tối đa.

Phương pháp thu thập

Xác định loại nguồn năng lượng được sử dụng bởi từng thiết bị cố định và di động, và ghi rõ liệu đó có phải là năng lượng tái tạo hay không.

Định lượng tổng lượng năng lượng tiêu thụ hàng năm sau khi thu hoạch và chế biến.

Xem “Hướng dẫn N: Hiệu quả Năng lượng” để biết các hướng dẫn về cách ghi chép thông tin này.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Sử dụng năng lượng tái tạo

Điểm Dữ liệu

Các loại nguồn năng lượng tái tạo: mặt trời, gió, thuỷ điện, nhiên liệu sinh học.

Yêu cầu liên quan

Yêu cầu chuyên biệt 6.8.1 của SAS phiên bản 1.4.

Mô tả

(Có hay không) Sử dụng năng lượng tái tạo và loại năng lượng được sử dụng (mặt trời, gió, thuỷ điện hoặc nhiên liệu sinh học)

Mục tiêu

Báo cáo hoặc xác định các cơ hội áp dụng nguồn năng lượng tái tạo nhằm giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu và nâng cao phúc lợi cho cộng đồng xung quanh.

Đơn vị đo lường

Đây là câu hỏi dạng có/không, tiếp theo là phần câu hỏi dạng "chọn tất cả những câu trả lời phù hợp".

Phương pháp thu thập

Xác định xem (các) trang trại có sử dụng bất kỳ nguồn năng lượng tái tạo nào không và ghi lại các nguồn này.

Thời gian thu thập dữ liệu

Ít nhất mỗi tháng một lần và tổng hợp thông tin theo năm trước khi thực hiện thanh tra nội bộ/tự đánh giá.

Các thông tin khác

Ngày xuất bản lần đầu của tài liệu này (phiên bản 1.0): Ngày 24 tháng 6 năm 2025.

Những tài liệu được nêu là "mang tính ràng buộc" phải được tuân thủ để cấp chứng nhận. Những tài liệu được nêu là “không mang tính ràng buộc” cung cấp thông tin không bắt buộc nhằm giúp người đọc hiểu và thực hiện các yêu cầu cũng như nội dung ràng buộc khác.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm dịch thuật

Vui lòng tham khảo văn bản chính thức bằng Tiếng Anh để hiểu rõ nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến ý nghĩa chính xác của thông tin trong bản dịch. Mọi sai sót hoặc khác biệt về ý nghĩa trong bản dịch này đều không có tính ràng buộc và không có hiệu lực đối với mục đích thanh tra hoặc cấp chứng nhận.

Việc sao chép, chỉnh sửa, phân phối, hoặc tái xuất bản nội dung này đều bị nghiêm cấm nếu không có sự chấp thuận trước bằng văn bản của Rainforest Alliance.

Bạn muốn biết thêm thông tin?

Để được hỗ trợ đạt được chứng nhận Rainforest Alliance, xin vui lòng liên hệ nhóm Hỗ trợ Khách hàng của chúng tôi qua email customersuccess@ra.org

Để biết thêm thông tin về Rainforest Alliance, hãy truy cập www.rainforest-alliance.org, liên hệ info@ra.org hoặc liên hệ Văn Phòng Rainforest Alliance tại Amsterdam, De Ruijterkade 6, 1013AA Amsterdam, Hà Lan.